dink.zone

Rating Rotation (RR) · Trực tiếp

EN

Demo RR Chị đẹp Newyork - Picklehome 28/06/2026

Đã kết thúc
Rating Rotation (RR) Đổi đồng đội qua từng vòng — không lặp lại cặp
Sat, Apr 4, 2026 at 3:00 PM
21 đã đăng ký • 3 sân
Địa điểm PickleHome
Địa chỉ 58/10 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP.HCM.
Bản đồ Xem bản đồ →

Xếp hạng trao giải AMD

Hạng Giải Người chơi AMD APD Luck
#1 🥇 Mai +1.000000 +7.375000 9999
#2 🥈 Hương +0.750000 +4.250000 6886
#3 🥈 +0.714286 +3.857143 6336
#4 🥉 Ngọc +0.250000 +1.875000 8866
#5 🥉 Thủy +0.250000 -1.125000 3938

Quy tắc trao giải:
- Tối thiểu 7 trận

Cách xếp hạng:
- AMD → APD → Luck (Mã May mắn)

Xếp hạng ANB - Average Nail-Biter

Hạng Giải Người chơi Số trận ANB Luck
#1 🥇 Phương 8 76.25 6889
#2 🥈 Trang 8 66.25 3936
#3 🥉 7 62.86 6336
#4 Hương 8 62.50 6886
#5 Hiền 8 60.00 8686
#6 Lan 8 60.00 8383
#7 Châu 8 60.00 3968
#8 8 58.75 6869
#9 Thủy 8 57.50 3938
#10 Nhung 7 57.14 9669
#11 Thảo 8 56.25 8683
#12 Linh 8 55.00 8889
#13 Dung 7 54.29 9966
#14 Yến 7 54.29 6996
#15 Thu 8 52.50 6863
#16 Hoa 8 47.50 9666
#17 Ngọc 8 46.25 8866
#18 Mai 8 36.25 9999

Ghi chú:
- ANB (Average Nail-Biter Score) = Tổng điểm Nail-Biter / Tổng số trận
- NB (Nail-Biter Score): Điểm sát nút
- Average Nail-Biter Score: Điểm sát nút trung bình

Cách xếp hạng:
- ANB → Luck (Mã May mắn)

Xếp hạng AMD

Hạng Người chơi AMD APD Luck W/L PD PA
#1 Mai +1.000000 +7.375000 9999 8/0 +59 29
#2 Hương +0.750000 +4.250000 6886 7/1 +34 52
#3 +0.714286 +3.857143 6336 6/1 +27 47
#4 Ngọc +0.250000 +1.875000 8866 5/3 +15 55
#5 Thủy +0.250000 -1.125000 3938 5/3 -9 71
#6 Dung +0.142857 +0.428571 9966 4/3 +3 56
#7 Nhung +0.142857 -0.142857 9669 4/3 -1 59
#8 Châu +0.000000 +1.000000 3968 4/4 +8 64
#9 Phương +0.000000 +0.125000 6889 4/4 +1 74
#10 Yến -0.142857 -0.142857 6996 3/4 -1 58
#11 Linh -0.250000 -0.750000 8889 3/5 -6 69
#12 Trang -0.250000 -1.875000 3936 3/5 -15 78
#13 Lan -0.250000 -2.250000 8383 3/5 -18 77
#14 -0.250000 -2.375000 6869 3/5 -19 77
#15 Hoa -0.500000 -2.500000 9666 2/6 -20 73
#16 Hiền -0.500000 -2.500000 8686 2/6 -20 78
#17 Thu -0.500000 -2.750000 6863 2/6 -22 76
#18 Thảo -0.500000 -3.125000 8683 2/6 -25 79

Ghi chú:
- AMD (Hiệu số trận trung bình) = MD / (W + L)
- APD (Hiệu số điểm trung bình) = PD / (W + L)
- MD = W - L (Thắng - Thua)
- PD – Điểm ghi được
- PA – Điểm bị ghi
- W/L – Số trận (Thắng / Thua)
- Luck – Mã may mắn tạo ngẫu nhiên nhằm phân định khi các chỉ số hòa nhau (cao hơn = tốt hơn), gán trước trận đầu tiên

Cách xếp hạng:
- Tất cả chỉ số xếp theo thứ tự giảm dần:
- AMD → APD → Luck (Mã May mắn)

Check Luck Code Hash 256

Your hash:

Luck Codes

# Player Luck
1 Hương 6886
2 Thu 6863
3 Ngọc 8866
4 Dung 9966
5 Thảo 8683
6 Hoa 9666
7 6869
8 Yến 6996
9 Châu 3968
10 Mai 9999
11 Linh 8889
12 Hiền 8686
13 Thủy 3938
14 Trang 3936
15 Lan 8383
16 6336
17 Phương 6889
18 Nhung 9669

Trận đấu

Vòng 10
Wave 1
🏓 Sân 1 3 - 11
Thảo
Hoa
vs
Mai
Thu
Điểm sát nút (NB): 30.00
🏓 Sân 2 11 - 8
Thủy
Hương
vs
Châu
Linh
Điểm sát nút (NB): 80.00
🏓 Sân 3 11 - 9
Phương
vs
Trang
Hiền
Điểm sát nút (NB): 90.00
Nghỉ Ngọc, Dung, Yến, Lan, Hà, Nhung
Vòng 9
Wave 1
🏓 Sân 1 7 - 11
Thu
Hiền
vs
Châu
Thủy
Điểm sát nút (NB): 70.00
🏓 Sân 2 6 - 11
Phương
Lan
vs
Hương
Thảo
Điểm sát nút (NB): 60.00
🏓 Sân 3 2 - 11
Ngọc
vs
Hoa
Mai
Điểm sát nút (NB): 20.00
Nghỉ Dung, Yến, Linh, Trang, Hà, Nhung
Vòng 8
Wave 1
🏓 Sân 1 9 - 11
Phương
Châu
vs
Hương
Dung
Điểm sát nút (NB): 90.00
🏓 Sân 2 9 - 11
Hiền
Nhung
vs
Trang
Ngọc
Điểm sát nút (NB): 90.00
🏓 Sân 3 5 - 11
Yến
Lan
vs
Linh
Điểm sát nút (NB): 50.00
Nghỉ Thu, Thảo, Hoa, Lý, Mai, Thủy
Vòng 7
Wave 1
🏓 Sân 1 11 - 5
Nhung
Thủy
vs
Lan
Linh
Điểm sát nút (NB): 50.00
🏓 Sân 2 11 - 7
Trang
vs
Yến
Hoa
Điểm sát nút (NB): 70.00
🏓 Sân 3 7 - 11
Dung
vs
Thảo
Mai
Điểm sát nút (NB): 70.00
Nghỉ Hương, Thu, Ngọc, Châu, Hiền, Phương
Vòng 6
Wave 1
🏓 Sân 1 11 - 8
Hương
Phương
vs
Trang
Yến
Điểm sát nút (NB): 80.00
🏓 Sân 2 11 - 8
Lan
vs
Thảo
Điểm sát nút (NB): 80.00
🏓 Sân 3 11 - 2
Hiền
Ngọc
vs
Nhung
Thu
Điểm sát nút (NB): 20.00
Nghỉ Dung, Hoa, Châu, Mai, Linh, Thủy
Vòng 5
Wave 1
🏓 Sân 1 2 - 11
Thảo
Trang
vs
Hương
Yến
Điểm sát nút (NB): 20.00
🏓 Sân 2 11 - 10
Hiền
vs
Phương
Thu
Điểm sát nút (NB): 100.00
🏓 Sân 3 11 - 5
Mai
vs
Linh
Thủy
Điểm sát nút (NB): 50.00
🏓 Sân 4 4 - 11
Hoa
Châu
vs
Dung
Ngọc
Điểm sát nút (NB): 40.00
Nghỉ Lan, Nhung
Vòng 4
Wave 1
🏓 Sân 1 11 - 6
Yến
vs
Hiền
Phương
Điểm sát nút (NB): 60.00
🏓 Sân 2 7 - 11
Thảo
vs
Dung
Thu
Điểm sát nút (NB): 70.00
🏓 Sân 3 11 - 3
Mai
Châu
vs
Nhung
Linh
Điểm sát nút (NB): 30.00
🏓 Sân 4 11 - 7
Ngọc
Lan
vs
Hoa
Thủy
Điểm sát nút (NB): 70.00
Nghỉ Hương, Trang
Vòng 3
Wave 1
🏓 Sân 1 11 - 4
Phương
vs
Hiền
Yến
Điểm sát nút (NB): 40.00
🏓 Sân 2 11 - 5
Thủy
Mai
vs
Trang
Lan
Điểm sát nút (NB): 50.00
🏓 Sân 3 11 - 3
Linh
Dung
vs
Hoa
Thu
Điểm sát nút (NB): 30.00
🏓 Sân 4 9 - 11
Hương
Ngọc
vs
Châu
Nhung
Điểm sát nút (NB): 90.00
Nghỉ Thảo, Lý
Vòng 2
Wave 1
🏓 Sân 1 11 - 4
Mai
vs
Ngọc
Thu
Điểm sát nút (NB): 40.00
🏓 Sân 2 11 - 7
Hương
Trang
vs
Châu
Thảo
Điểm sát nút (NB): 70.00
🏓 Sân 3 11 - 7
Nhung
Lan
vs
Hoa
Dung
Điểm sát nút (NB): 70.00
🏓 Sân 4 9 - 11
Linh
vs
Phương
Thủy
Điểm sát nút (NB): 90.00
Nghỉ Yến, Hiền
Vòng 1
Wave 1
🏓 Sân 1 5 - 11
Thảo
Lan
vs
Hoa
Nhung
Điểm sát nút (NB): 50.00
🏓 Sân 2 11 - 1
Hương
Châu
vs
Hiền
Dung
Điểm sát nút (NB): 10.00
🏓 Sân 3 11 - 0
Ngọc
Mai
vs
Thủy
Điểm sát nút (NB): 0.00
🏓 Sân 4 11 - 6
Linh
Yến
vs
Thu
Trang
Điểm sát nút (NB): 60.00
Nghỉ Hà, Phương